Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drunkard

/'drʌɳkəd/ phổ biến #23287
Biến thể từ drunkards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drunkard

/'drʌɳkəd/

danh từ

  • người say rượu
  • người nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a chronic drinker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...