drunkard
/'drʌɳkəd/ phổ biến #23287
Biến thể từ
drunkards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drunkard
/'drʌɳkəd/
danh từ
- người say rượu
- người nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chronic drinker