Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drunkenly

/'drʌɳkənli/ phổ biến #26225
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drunkenly

/'drʌɳkənli/

phó từ

  • say rượu
Định nghĩa tiếng Anh

r. showing effects of much strong drink

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...