Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drunkenness

/'drʌɳkənnis/ phổ biến #18445
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drunkenness

/'drʌɳkənnis/

danh từ

  • sự say rượu
  • chứng nghiện rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a temporary state resulting from excessive consumption of alcohol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...