Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drupelet

/'dru:plit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drupelet

/'dru:plit/

danh từ

  • (thực vật học) quả hạch con
Định nghĩa tiếng Anh

n a small part of an aggregate fruit that resembles a drupe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...