dry battery
/'drai'bætəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dry battery
/'drai'bætəri/
danh từ
- bộ pin khô
Từ điển Anh–Việt
111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...