Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dry dock

/drai dɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dry dock

//

* danh từ
  • xưởng cạn (làm ráo nước để sửa đáy tàu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...