dry goods
/'draigudz/
danh từ
- hàng khô (gạo, ngô...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vải len dạ; hàng phụ tùng may quần áo
Định nghĩa tiếng Anh
A commercial name for textile fabrics, cottons, woolens,\n linen, silks, laces, etc., -- in distinction from groceries.