Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry goods

/'draigudz/

danh từ

  • hàng khô (gạo, ngô...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng vải len dạ; hàng phụ tùng may quần áo
Định nghĩa tiếng Anh

A commercial name for textile fabrics, cottons, woolens,\n linen, silks, laces, etc., -- in distinction from groceries.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...