Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry lodging

/'drai'lɔdʤiɳ/

danh từ

  • sự ở trọ không ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...