Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dry lodging

/'drai'lɔdʤiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dry lodging

/'drai'lɔdʤiɳ/

danh từ

  • sự ở trọ không ăn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...