Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dry rot

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dry rot

//

  • sự mục khô (của gỗ)
  • nấm gây mục khô gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...