Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry rot

//

  • sự mục khô (của gỗ)
  • nấm gây mục khô gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...