Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-boned

//

* tính từ
  • có xương không có thịt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having dry bones, or bones without flesh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...