Từ điển Anh–Việt

112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dry-cargoship

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dry-cargoship

//

* danh từ
  • (hàng hải) tàu chở hàng hoá khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...