Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-cargoship

//

* danh từ
  • (hàng hải) tàu chở hàng hoá khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...