Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-cleaner's /ˌdraɪˈkliː.nəz/

danh từ

  • Tiệm giặt ủi

ví dụ

I take my clothes to the dry-cleaner's every week. — Tôi mang quần áo đến tiệm giặt ủi mỗi tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...