Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-cleaning

/'drai'kli:niɳ/

danh từ

  • sự tẩy khô, sự tẩy hoá học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...