Từ điển Anh–Việt

112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dry-cure

/'draikjuə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dry-cure

/'draikjuə/

-salt)
/'draisɔ:lt/

ngoại động từ

  • muối khô, sấy khô (thịt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...