Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-cure

/'draikjuə/

-salt)
/'draisɔ:lt/

ngoại động từ

  • muối khô, sấy khô (thịt...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...