Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-fly

/'draiflai/

danh từ

  • ruồi giả (làm mồi câu)

nội động từ

  • câu bằng mồi ruồi giả
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...