Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-measure

/'drai,meʤə/

danh từ

  • sự cân đong hàng khô (gạo, ngô...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...