Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-nurse

/'drainə:s/

danh từ

  • vú nuôi bộ (không cho bú sữa)

ngoại động từ

  • nuôi bộ (không cho bú sữa)
Định nghĩa tiếng Anh

v. take care of an infant without breastfeeding it

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...