Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-rot

/'drai'rɔt/

danh từ

  • tình trạng khô mục, sự thối rữa khô
  • (nghĩa bóng) tình trạng thối nát hủ bại không ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

v affect or be affected with dry rot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...