Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-saltery

/'drai,sɔ:ltəri/

danh từ

  • nghề bán đồ khô đồ hộp; cửa hàng bán đồ khô đồ hộp
  • nghề bán thuốc; cửa hàng bán thuốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...