Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dry-shod

/'drai'ʃɔd/

tính từ & phó từ

  • khô chân, không ướt chân
    • to pass over dry-shod: bước qua không ướt chân
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or keeping the feet or shoes dry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...