Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dryadic

/'drai'ædik/

tính từ

  • (thuộc) nữ thần cây, (thuộc) nữ thần rừng; như nữ thần cây, như nữ thần rừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...