dryness
/'drainis/
danh từ
- sự khô, sự khô cạn, sự khô ráo
- sự khô khan, sự vô vị, sự vô vị
- sự vô tình, sự lãnh đạm, sự lạnh nhạt, sự lạnh lùng; tính cứng nhắc, tính cụt lủn, tính cộc lốc; tính phớt lạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the condition of not containing or being covered by a liquid (especially water)