Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dubiously

phổ biến #26026
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dubiously

//

* phó từ
  • hồ nghi, ngờ vực
Định nghĩa tiếng Anh

r in a questionable and dubious manner r in a doubtful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...