dubiousness
/'dju:bjəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dubiousness
/'dju:bjəsnis/
danh từ
- sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ nghi
- tính đáng ngờ, tính không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh
n. State of being dubious.