Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dubiousness

/'dju:bjəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dubiousness

/'dju:bjəsnis/

danh từ

  • sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự hồ nghi
  • tính đáng ngờ, tính không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. State of being dubious.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...