Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duchesse

/dʊ'ʃɛs/ phổ biến #45740
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duchesse

//

  • công tước phu nhân
  • nữ công tước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...