Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

duck's meat

/'dʌkwi:d/

danh từ

  • (thực vật học) bèo tấm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...