duck-legged
/'dʌk'legd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duck-legged
/'dʌk'legd/
tính từ
- có chân ngắn (như chân vịt); đi lạch bạch (như vịt)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having short legs, like a waddling duck; short-legged.