Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duck-out

/'dʌkaut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duck-out

/'dʌkaut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự đào ngũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...