Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duckbill

/'dʌkbil/ phổ biến #44885
Biến thể từ duckbills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duckbill

/'dʌkbil/

danh từ

  • (động vật học) thú mỏ vịt
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a beak resembling that of a duck

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...