Từ điển Anh–Việt

111.749 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ductless

/'dʌktlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ductless

/'dʌktlis/

tính từ

  • không ống, không ống dẫn

thành ngữ

  1. ductless glands
    • (giải phẫu) tuyến nội tiết
Định nghĩa tiếng Anh

a. not having a duct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...