Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ductus

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ductus

//

* danh từ
  • (giải phẩu) ống
  • ductus arteriosus
  • ống động mạch
    • ductus vaginalis:âm đạo

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...