duddie
/'dʌdɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duddie
//
* tính từ, cũng duddy- rách rưới; tả tơi
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...