Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duddish

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duddish

//

* tính từ
  • ăn diện; chỉ có cái mã bên ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...