Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dudeen

/du:d'i:n/

danh từ

  • (Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu đất sét ngắn
Định nghĩa tiếng Anh

n a clay pipe with a short stem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...