dudheen
/du:d'i:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dudheen
/du:d'i:n/
danh từ
- (Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu đất sét ngắn
Từ điển Anh–Việt
111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...