Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duebill

/dju:'bɪl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duebill

//

* danh từ
  • (thương nghiệp) khoản tiền cho vay
Định nghĩa tiếng Anh

n. A brief written acknowledgment of a debt, not made payable to order, like a promissory note.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...