Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duellist

/'dju:əlist/ phổ biến #46969
Biến thể từ duellists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duellist

/'dju:əlist/

danh từ

  • người (tham gia cuộc) đọ kiếm tay đôi, người (tham gia cuộc) đọ súng tay đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who fights duels

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...