Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duenna

/dju:'enə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duenna

/dju:'enə/

danh từ

  • bà đi kèm (các cô gái) (ở những gia đình quý tộc Tây ban nha)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman chaperon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...