Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duett

/dju:'et/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duett

/dju:'et/

danh từ

  • (âm nhạc) bản nhạc cho bộ đôi, bản đuyê (hát hoặc đàn)
  • cặp đôi, bộ đôi
  • cuộc đàm thoại
  • cuộc đấu khẩu

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...