duffel coat
/'dʌfəl'kout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duffel coat
/'dʌfəl'kout/
danh từ
- áo khoát ngắn có mũ liền
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...