Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dugong

/'du:gɔɳ/

danh từ, số nhiều không đổi

  • (động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển)
Biến thể từ dugongs số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. sirenian tusked mammal found from eastern Africa to Australia; the flat tail is bilobate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...