Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dukeling

/d'ju:klɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dukeling

//

* danh từ
  • tiểu công tước; con trai công tước
Định nghĩa tiếng Anh

n. A little or insignificant duke.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...