Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dulcet

/'dʌlist/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dulcet

/'dʌlist/

tính từ

  • dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh)
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely pleasant in a gentle way s. pleasing to the ear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...