dulcify
/'dʌlsifai/
Biến thể từ
dulcifying hiện tại phân từ
dulcified quá khứ
dulcifies ngôi 3 số ít
dulcified quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dulcify
/'dʌlsifai/
ngoại động từ
- làm dịu, làm êm dịu
Định nghĩa tiếng Anh
v make sweeter in taste