dullish
/'dʌliʃ/
tính từ
- hơi ngu đần, hơi đần độn
- hơi mờ đục, hơi xỉn đi
- khá buồn chán, khá buồn tẻ, khá chán
- hơi tối tăm, hơi u ám, hơi ảm đạm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Somewhat dull; uninteresting; tiresome.
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Somewhat dull; uninteresting; tiresome.
Đang tải...