Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22466

dully

/'dʌli/

phó từ

  • ngu đần, đần độn
  • lờ mờ, không rõ rệt
  • đục; mờ đục, xỉn, xám ngoẹt
  • đều đều, buồn tẻ, chán ngắt
Định nghĩa tiếng Anh

r. without liveliness\nr. without luster or shine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...