dully
/'dʌli/
phó từ
- ngu đần, đần độn
- lờ mờ, không rõ rệt
- đục; mờ đục, xỉn, xám ngoẹt
- đều đều, buồn tẻ, chán ngắt
Định nghĩa tiếng Anh
r. without liveliness\nr. without luster or shine
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. without liveliness\nr. without luster or shine
Đang tải...