Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dumb piano

/'dʌm'pjænou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dumb piano

/'dʌm'pjænou/

danh từ

  • đàn pianô câm (để luyện ngón tay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...