Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dumb-bell

/'dʌmbel/

nội động từ

  • tập tạ
Biến thể từ dumb-bells số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...