dumb-waiter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dumb-waiter
/'dʌm'weitə/
danh từ
- xe đưa đồ ăn; giá xoay đưa đồ ăn (dặt ngay trên bàn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giá đưa đồ ăn (từ tầng dưới lên tầng trên...)
Từ điển Anh–Việt
112.202 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...