Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dumb-waiter

/'dʌm'weitə/

danh từ

  • xe đưa đồ ăn; giá xoay đưa đồ ăn (dặt ngay trên bàn)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giá đưa đồ ăn (từ tầng dưới lên tầng trên...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...