Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12245

dumbbell

//

  • quả tạ
  • người ngốc nghếch
Biến thể từ dumbbells số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exercising weight; two spheres connected by a short bar that serves as a handle\nn. an ignorant or foolish person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...